活賬 hoạt trướng Hán Việt: hoạt trướng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 賬 (trướng)Hán Việthoạt trướngCấu tạo活 + 賬 · hoạt + trướng nghĩa thành phần: hoạt + trướng Nghĩa EngCihui 活賬 uózhàng n. <econ.> current/demand account M:¹běn