活貨

huó huò hoạt hóa

Hán Việt: hoạt hóa · Pinyin: huó huò

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指被作为商品买卖的人或其他鲜活动物; 指可流通之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指被作为商品买卖的人或其他鲜活动物。 2.指可流通之物。