活質 huó zhì · hoạt chất Hán Việt: hoạt chất · Pinyin: huó zhì Tổng quan hoạt chất Cấu tạo: 活 (hoạt) + 質 (chất)Pinyinhuó zhìHán Việthoạt chấtCấu tạo活 + 質 · hoạt + chất nghĩa thành phần: hoạt + chất Nghĩa ViệtCihui hoạt chấtMainlandTân Hoa Tự Điển 最基本的有生命的物质,主要由蛋白质组成,有细胞结构和非细胞结构两种。