活跃跃 hoạt dược dược Hán Việt: hoạt dược dược Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 跃 (dược) + 跃 (dược)Hán Việthoạt dược dượcCấu tạo活 + 跃 + 跃 · hoạt + dược + dược nghĩa thành phần: hoạt + dược + dược