活跳跳 huó tiào tiào · hoạt khiêu khiêu Hán Việt: hoạt khiêu khiêu · Pinyin: huó tiào tiào Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 跳 (khiêu) + 跳 (khiêu)Pinyinhuó tiào tiàoHán Việthoạt khiêu khiêuCấu tạo活 + 跳 + 跳 · hoạt + khiêu + khiêu nghĩa thành phần: hoạt + khiêu + khiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 活跃,充满活力。Tân Hoa Tự Điển 1.活跃,充满活力。