活身

huó shēn hoạt thân

Hán Việt: hoạt thân · Pinyin: huó shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养活自身;保存自身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养活自身;保存自身。