活達 huó dá · hoạt đạt Hán Việt: hoạt đạt · Pinyin: huó dá Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 達 (đạt)Pinyinhuó dáHán Việthoạt đạtCấu tạo活 + 達 · hoạt + đạt nghĩa thành phần: hoạt + đạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 靈活。《西遊記》第六一回:「他也有七十二變,武藝也與大聖一般,只是身子狼犺些,欠鑽疾,不活達些。」