活銷銷 huó xiāo xiāo · hoạt tiêu tiêu Hán Việt: hoạt tiêu tiêu · Pinyin: huó xiāo xiāo Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 銷 (tiêu) + 銷 (tiêu)Pinyinhuó xiāo xiāoHán Việthoạt tiêu tiêuCấu tạo活 + 銷 + 銷 · hoạt + tiêu + tiêu nghĩa thành phần: hoạt + tiêu + tiêu