活錢兒

huó qián ér hoạt tiễn nhi

Hán Việt: hoạt tiễn nhi · Pinyin: huó qián ér

Tổng quan

tiền mặt: thu nhập thêm/bổng

Cấu tạo: (hoạt) + (tiễn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền mặt: thu nhập thêm/bổng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指现钱他节假日外出打工,挣些~ㄧ把鸡蛋卖了,换几个~使; 指工资外的收入他每月除工资外,还有些~。
  • Tân Hoa Tự Điển ①指现钱他节假日外出打工,挣些~ㄧ把鸡蛋卖了,换几个~使。②指工资外的收入他每月除工资外,还有些~。

Eng

  • Cihui 活錢兒 uóqiánr ►See huóqián