活錚錚

huó zhēng zhēng hoạt tranh tranh

Hán Việt: hoạt tranh tranh · Pinyin: huó zhēng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (tranh) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容充满活力和生机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容充满活力和生机。