活銷銷

huó xiāo xiāo hoạt tiêu tiêu

Hán Việt: hoạt tiêu tiêu · Pinyin: huó xiāo xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (tiêu) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指开关。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指开关。