活鎖 hoạt tỏa Hán Việt: hoạt tỏa Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 鎖 (tỏa)Hán Việthoạt tỏaCấu tạo活 + 鎖 · hoạt + tỏa nghĩa thành phần: hoạt + tỏa Nghĩa EngCihui livelock