活靈 hoạt linh Hán Việt: hoạt linh Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 靈 (linh)Hán Việthoạt linhCấu tạo活 + 靈 · hoạt + linh nghĩa thành phần: hoạt + linh Nghĩa EngCihui 活靈 uólíng s.v. <coll.> 1. agile 2. flexible in dealing with people