活頭 hoạt đầu Hán Việt: hoạt đầu Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 頭 (đầu)Hán Việthoạt đầuCấu tạo活 + 頭 · hoạt + đầu nghĩa thành phần: hoạt + đầu Nghĩa EngCihui 活頭 uótou* n. 1. sth. worth living for 2. will to live 3. pleasure in life