活頁紙 hoạt hiệt chỉ Hán Việt: hoạt hiệt chỉ Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 頁 (hiệt) + 紙 (chỉ)Hán Việthoạt hiệt chỉCấu tạo活 + 頁 + 紙 · hoạt + hiệt + chỉ nghĩa thành phần: hoạt + hiệt + chỉ Nghĩa EngCihui 活頁紙 uóyèzhǐ n. paper for loose-leaf notebook M:¹zhāng