活食

huó shí hoạt thực

Hán Việt: hoạt thực · Pinyin: huó shí

Tổng quan

thức ăn sống (chỉ một số loại động vật ăn những động vật nhỏ như trùng, thỏ, cá nhỏ...)。(活食兒)指某些動物吃的活的蚯蚓、螞蚱、兔子、小魚等。

Cấu tạo: (hoạt) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thức ăn sống (chỉ một số loại động vật ăn những động vật nhỏ như trùng, thỏ, cá nhỏ...)。(活食兒)指某些動物吃的活的蚯蚓、螞蚱、兔子、小魚等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);指某些动物吃的活的蚯蚓、蚂蚱、兔子、小鱼等。

Eng

  • Cihui 活食 uóshí n. living food (for animals)