活魚
hoạt ngư
Hán Việt: hoạt ngư · Pinyin: huó yú
Tổng quan
cá tươi | cá sống
Nghĩa
Việt
- Cihui cá tươi | cá sống
Eng
- CC-CEDICT fresh fish|living fish
- Cihui fresh fish; living fish
ja
- JMdict live fish and shellfish (kept in a tank in a restaurant)