活鮮 hoạt tiên Hán Việt: hoạt tiên Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 鮮 (tiên)Hán Việthoạt tiênCấu tạo活 + 鮮 · hoạt + tiên nghĩa thành phần: hoạt + tiên Nghĩa EngCihui 活鮮 uóxiān n. fresh aquatic food