活鮮鮮 huó xiān xiān · hoạt tiên tiên Hán Việt: hoạt tiên tiên · Pinyin: huó xiān xiān Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 鮮 (tiên) + 鮮 (tiên)Pinyinhuó xiān xiānHán Việthoạt tiên tiênCấu tạo活 + 鮮 + 鮮 · hoạt + tiên + tiên nghĩa thành phần: hoạt + tiên + tiên