活鮮鮮

huó xiān xiān hoạt tiên tiên

Hán Việt: hoạt tiên tiên · Pinyin: huó xiān xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (tiên) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有活力,充满生机; 鲜明,生动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有活力,充满生机。 2.鲜明,生动。