活鱗 huó lín · hoạt lân Hán Việt: hoạt lân · Pinyin: huó lín Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 鱗 (lân)Pinyinhuó línHán Việthoạt lânCấu tạo活 + 鱗 · hoạt + lân nghĩa thành phần: hoạt + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指活鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.借指活鱼。