窪地
oa địa
Hán Việt: oa địa · Pinyin: wā dì
Tổng quan
chỗ trũng | vùng đất thấp
Nghĩa
Việt
- Cihui chỗ trũng | vùng đất thấp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 低窪的地方。如:「院子後有塊洼地,一下雨就積滿了水。」
- MOE · 教育部重編國語辭典 因地殼變動而陷落,高度在海平面之下的陸地。如:「新疆吐魯番為世界著名的窪地。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 低洼的地方。
Eng
- CC-CEDICT low-lying ground; depression
- Cihui low-lying ground; depression
ja
- JMdict hollow|low ground|basin|pit|dip