洽人 qià rén·hiệp nhân Hán Việt: hiệp nhân · Pinyin: qià rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.学识渊博的人。 Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 人 (nhân)Pinyinqià rénHán Việthiệp nhânCấu tạo洽 + 人 · hiệp + nhân nghĩa thành phần: hiệp + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.学识渊博的人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人