洽作 qià zuò · hiệp tác Hán Việt: hiệp tác · Pinyin: qià zuò Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 作 (tác)Pinyinqià zuòHán Việthiệp tácCấu tạo洽 + 作 · hiệp + tác nghĩa thành phần: hiệp + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合作。Tân Hoa Tự Điển 1.合作。