洽作 qià zuò·hiệp tác Hán Việt: hiệp tác · Pinyin: qià zuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.合作。 Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 作 (tác)Pinyinqià zuòHán Việthiệp tácCấu tạo洽 + 作 · hiệp + tác nghĩa thành phần: hiệp + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.合作。 Từ liên quan Gần nghĩa作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱