洽化 qià huà · hiệp hóa Hán Việt: hiệp hóa · Pinyin: qià huà Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 化 (hóa)Pinyinqià huàHán Việthiệp hóaCấu tạo洽 + 化 · hiệp + hóa nghĩa thành phần: hiệp + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓普及教化。Tân Hoa Tự Điển 1.谓普及教化。EngCihui 洽化 iàhuà v. diffuse virtuous influence