洽博 qià bó · hiệp bác Hán Việt: hiệp bác · Pinyin: qià bó Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 博 (bác)Pinyinqià bóHán Việthiệp bácCấu tạo洽 + 博 · hiệp + bác nghĩa thành phần: hiệp + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广博。Tân Hoa Tự Điển 1.广博。EngCihui 洽博 iàbó v.p. of wide experience and knowledge