洽同 qià tóng · hiệp đồng Hán Việt: hiệp đồng · Pinyin: qià tóng Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 同 (đồng)Pinyinqià tóngHán Việthiệp đồngCấu tạo洽 + 同 · hiệp + đồng nghĩa thành phần: hiệp + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 协和统一。Tân Hoa Tự Điển 1.协和统一。