洽奏 qià zòu · hiệp tấu Hán Việt: hiệp tấu · Pinyin: qià zòu Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 奏 (tấu)Pinyinqià zòuHán Việthiệp tấuCấu tạo洽 + 奏 · hiệp + tấu nghĩa thành phần: hiệp + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合奏。Tân Hoa Tự Điển 1.合奏。