洽孰 qià shú · hiệp thục Hán Việt: hiệp thục · Pinyin: qià shú Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 孰 (thục)Pinyinqià shúHán Việthiệp thụcCấu tạo洽 + 孰 · hiệp + thục nghĩa thành phần: hiệp + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 博通审悉。孰,通"熟"。Tân Hoa Tự Điển 1.博通审悉。孰,通"熟"。