洽客 qià kè · hiệp khách Hán Việt: hiệp khách · Pinyin: qià kè Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 客 (khách)Pinyinqià kèHán Việthiệp kháchCấu tạo洽 + 客 · hiệp + khách nghĩa thành phần: hiệp + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓广见博闻者。Tân Hoa Tự Điển 1.谓广见博闻者。