洽平

qià píng hiệp bình

Hán Việt: hiệp bình · Pinyin: qià píng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓协和安定,天下太平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓协和安定,天下太平。