洽應 qià yīng · hiệp ứng Hán Việt: hiệp ứng · Pinyin: qià yīng Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 應 (ứng)Pinyinqià yīngHán Việthiệp ứngCấu tạo洽 + 應 · hiệp + ứng nghĩa thành phần: hiệp + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应和。Tân Hoa Tự Điển 1.应和。