洽恰
hiệp kháp
Hán Việt: hiệp kháp · Pinyin: qià qià
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 密集眾多的樣子。唐.白居易〈吳櫻桃〉詩:「洽恰舉頭千萬顆,婆娑拂面兩三株。」也作「狎恰」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 密集貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.密集貌。
Hán Việt: hiệp kháp · Pinyin: qià qià