洽意

qià yì hiệp ý

Hán Việt: hiệp ý · Pinyin: qià yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合意,中意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.合意,中意。