洽比 qià bǐ · hiệp bỉ Hán Việt: hiệp bỉ · Pinyin: qià bǐ Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 比 (bỉ)Pinyinqià bǐHán Việthiệp bỉCấu tạo洽 + 比 · hiệp + bỉ nghĩa thành phần: hiệp + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 融洽;亲近。Tân Hoa Tự Điển 1.融洽;亲近。