洽汗 qià hàn · hiệp hãn Hán Việt: hiệp hãn · Pinyin: qià hàn Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 汗 (hãn)Pinyinqià hànHán Việthiệp hãnCấu tạo洽 + 汗 · hiệp + hãn nghĩa thành phần: hiệp + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓周身汗透。Tân Hoa Tự Điển 1.谓周身汗透。