洽暢 qià chàng · hiệp sướng Hán Việt: hiệp sướng · Pinyin: qià chàng Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 暢 (sướng)Pinyinqià chàngHán Việthiệp sướngCấu tạo洽 + 暢 · hiệp + sướng nghĩa thành phần: hiệp + sướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和畅美好;协和通达。Tân Hoa Tự Điển 1.和畅美好;协和通达。