洽着 qià zhe · hiệp trứ Hán Việt: hiệp trứ · Pinyin: qià zhe Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 着 (trứ)Pinyinqià zheHán Việthiệp trứCấu tạo洽 + 着 · hiệp + trứ nghĩa thành phần: hiệp + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓远近闻名。Tân Hoa Tự Điển 1.谓远近闻名。