洽籤

qià qiān hiệp thiêm

Hán Việt: hiệp thiêm · Pinyin: qià qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (thiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洽商后签订:~合作协议。