洽籤 qià qiān · hiệp thiêm Hán Việt: hiệp thiêm · Pinyin: qià qiān Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 籤 (thiêm)Pinyinqià qiānHán Việthiệp thiêmCấu tạo洽 + 籤 · hiệp + thiêm nghĩa thành phần: hiệp + thiêm