洽著 hiệp trứ Hán Việt: hiệp trứ Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 著 (trứ)Hán Việthiệp trứCấu tạo洽 + 著 · hiệp + trứ nghĩa thành phần: hiệp + trứ