洽覽 qià lǎn · hiệp lãm Hán Việt: hiệp lãm · Pinyin: qià lǎn Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 覽 (lãm)Pinyinqià lǎnHán Việthiệp lãmCấu tạo洽 + 覽 · hiệp + lãm nghĩa thành phần: hiệp + lãm