洽識 qià shí · hiệp thức Hán Việt: hiệp thức · Pinyin: qià shí Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 識 (thức)Pinyinqià shíHán Việthiệp thứcCấu tạo洽 + 識 · hiệp + thức nghĩa thành phần: hiệp + thức