洽询

qià xúnhiệp tuân

Hán Việt: hiệp tuân · Pinyin: qià xún

Tổng quan

hỏi thăm

新华 · Tân Hoa Đại lục

接洽詢問。如:「顧客對本公司的產品如有疑問,歡迎來電洽詢,我們一定給您滿意的答覆。」

Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 詢 (tuân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư vấn
  • Biên soạn 洽詢 iàxún v. consult

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接洽詢問。如:「顧客對本公司的產品如有疑問,歡迎來電洽詢,我們一定給您滿意的答覆。」

Eng

  • Cihui to inquire (of); to consult

Từ liên quan

Gần nghĩa

洽商 · 洽谈 · 询价 · 询查 · 询盘 · 询问 · 询问台 · 询问的