洽購 qià gòu · hiệp cấu Hán Việt: hiệp cấu · Pinyin: qià gòu Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 購 (cấu)Pinyinqià gòuHán Việthiệp cấuCấu tạo洽 + 購 · hiệp + cấu nghĩa thành phần: hiệp + cấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 接洽購買。如:「對展示品有興趣者,請來電洽購。」EngCihui 洽購 iàgòu v. arrange a purchase