洽購 qià gòu · hiệp cấu Hán Việt: hiệp cấu · Pinyin: qià gòu Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 購 (cấu)Pinyinqià gòuHán Việthiệp cấuCấu tạo洽 + 購 · hiệp + cấu nghĩa thành phần: hiệp + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商洽购买:~版权|其他设备正在~之中。EngCihui 洽購 iàgòu v. arrange a purchase