洽賞

qià shǎng hiệp thưởng

Hán Việt: hiệp thưởng · Pinyin: qià shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹和乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹和乐。