洽通 qià tōng · hiệp thông Hán Việt: hiệp thông · Pinyin: qià tōng Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 通 (thông)Pinyinqià tōngHán Việthiệp thôngCấu tạo洽 + 通 · hiệp + thông nghĩa thành phần: hiệp + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍; 通达;贯通。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍。 2.通达;贯通。