洽聞

qià wén hiệp văn

Hán Việt: hiệp văn · Pinyin: qià wén

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多闻博识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多闻博识。

Eng

  • Cihui 洽聞 iàwén v.p. of wide knowledge; learned; widely read