派人 phái nhân Hán Việt: phái nhân Tổng quan phái người Cấu tạo: 派 (phái) + 人 (nhân)Hán Việtphái nhânCấu tạo派 + 人 · phái + nhân nghĩa thành phần: phái + nhân Nghĩa ViệtCihui phái người